2026-03-145 phút đọcVI
Checkpoints và lịch sử
English title: Checkpoints and History — Undo Safely
Bài 5 trong chuỗi 15 bài hướng dẫn Cursor. Khi AI (Composer / Agent) sửa nhiều file, đôi khi kết quả không đúng ý hoặc bạn muốn thử hướng khác. Checkpoint giúp bạn lưu trạng thái tại một thời điểm và quay lại sau; History (Cmd+Opt+L trên Mac, Ctrl+Alt+L trên Windows/Linux) giúp xem lại session và thay đổi trước đó. Bài này hướng dẫn dùng checkpoint và history để thử nghiệm an toàn.
Mở đầu: Thử một đống thay đổi — biết cách quay lại
Bạn bảo Agent "refactor toàn bộ module X". Agent sửa năm bảy file; bạn xem diff thấy vài chỗ không ưng. Nếu bạn đã accept hết rồi mới nhận ra thì việc undo từng bước có thể mệt. Nếu trước đó bạn đã tạo checkpoint thì có thể revert về trạng thái trước khi Agent chạy — an toàn. Tương tự, History cho phép bạn xem lại các lần thay đổi, session cũ, và nếu Cursor hỗ trợ thì restore. Thói quen: trước khi cho Agent làm bước lớn, tạo checkpoint; sau khi thử, nếu sai thì quay lại.
1. Đi sâu: Checkpoint là gì
Tại sao chủ đề này quan trọng: Agent có quyền sửa file và chạy lệnh — một lệnh sai hoặc một đợt sửa quá rộng có thể làm hỏng trạng thái project. Checkpoint = "điểm lưu" để bạn quay lại mà không phải nhớ từng bước undo.
Hiểu sai thường gặp: Nhiều người nghĩ "đã có git rồi thì không cần checkpoint". Git giúp revert commit, nhưng checkpoint trong Cursor thường gắn với session Composer — bạn có thể revert trong session trước khi commit, không cần chạm git ngay.
Bản chất đúng: Checkpoint trong Cursor = snapshot trạng thái (các thay đổi trong session) tại một thời điểm. Bạn tạo checkpoint (theo hướng dẫn trong Composer/settings); sau khi Agent thực hiện thêm thay đổi, bạn có thể revert về checkpoint đó. Chi tiết UI có thể thay đổi — tham khảo Cursor Docs mới nhất.
2. Khái niệm
- Checkpoint: Điểm lưu trạng thái trong session Composer; cho phép revert về trạng thái tại thời điểm tạo checkpoint.
- History: Lịch sử session hoặc lịch sử thay đổi. Shortcut Cmd+Opt+L (Mac) hoặc Ctrl+Alt+L (Windows/Linux) mở panel history trong Cursor — bạn có thể xem lại các bước, session trước, và tùy phiên bản có thể restore.
- Revert: Quay lại trạng thái trước (vd. về checkpoint); các thay đổi sau checkpoint có thể bị bỏ.
3. Workflow: An toàn khi thử
- Trước khi Agent làm bước lớn: Tạo checkpoint (nếu Cursor đang hỗ trợ trong Composer — xem Docs). Như vậy nếu kết quả sai, bạn revert về đây.
- Sau khi Agent chạy: Xem diff (bài 13) — accept từng phần hoặc reject. Nếu reject hết và muốn "về hẳn trạng thái trước" thì dùng revert về checkpoint.
- Xem lịch sử: Cmd+Opt+L (Mac) / Ctrl+Alt+L (Win/Linux) — mở history, xem lại session hoặc thay đổi, restore nếu cần.
- Kết hợp với git: Checkpoint/session revert không thay thế git. Khi bạn đã ưng ý, commit như bình thường; checkpoint chủ yếu bảo vệ trong session.
4. Ví dụ ngắn
- Bạn sắp bảo Agent "thêm unit test cho toàn bộ file X". Trước đó: tạo checkpoint. Agent chạy xong, bạn thấy test viết dài dòng hoặc sai pattern. Bạn revert về checkpoint — code về trạng thái trước khi thêm test; bạn có thể chỉnh prompt và thử lại.
- Bạn không nhớ "lần trước mình đã accept thay đổi gì". Mở History (Cmd+Opt+L), xem lại danh sách session hoặc thay đổi, tìm đúng thời điểm và restore nếu Cursor hỗ trợ.
5. Ứng dụng
Part 1 (bài 1–5) kết thúc với thói quen an toàn: context (@/#), Composer vs Chat, và checkpoint + history. Part 2 (bài 6–10) sẽ đi sâu Agent mode, Plan mode, Rules, MCP, CLI. Bài tiếp: Agent mode — AI chủ động sửa file và chạy lệnh.
Bài tiếp: Agent mode — AI chủ động làm việc với code (bài 6) — Cmd+. và khi nào dùng Agent.